toang hoác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (khẩu ngữ; thường dùng phụ sau một số động từ, tính từ):
- Mở rộng hoác ra, hở quá mức: Trạng thái mở ra quá mức cần thiết, để lộ rõ ràng và thường gây cảm giác chướng mắt, không gọn gàng.
- Thủng lỗ rộng: Chỉ vết rách, lỗ thủng có kích thước lớn, dễ thấy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cánh cửa gỗ bị gió bão làm bật then, mở toang hoác ra. (Cánh cửa gỗ bị gió bão làm bật then, mở rộng hoác ra.)
- Chiếc túi vải bị rách một đường toang hoác. (Chiếc túi vải bị rách một đường thủng toác ra.)
- Căn phòng để cửa toang hoác mà không có ai ở trong. (Căn phòng để cửa mở rộng hoác mà không có ai ở trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng kết hợp với động từ: "toang hoác" thường đi kèm và bổ nghĩa cho các động từ chỉ trạng thái mở, hở như "mở", "thủng", "há".
- Kho hàng bị kẻ trộm đột nhập, cửa cuốn bị cạy thủng toang hoác. (Kho hàng bị kẻ trộm đột nhập, cửa cuốn bị cạy thủng một lỗ lớn.)
- Nó cười há toang hoác miệng ra. (Nó cười há rộng hoác miệng ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Toác (tính từ, khẩu ngữ): Có nghĩa tương tự "toang hoác", chỉ sự hở, mở hoặc rách với mức độ lớn. Thường dùng ngắn gọn hơn.
- Áo anh ấy bị rách toác một mảng ở sau lưng. (Áo anh ấy bị rách to một mảng ở sau lưng.)
- Hoác (tính từ, khẩu ngữ): Thường đi kèm với các từ khác (như "toang", "há") để nhấn mạnh mức độ mở rộng, hở lớn.
Từ đồng nghĩa
- Bát ngát: (thường dùng cho không gian) rộng mênh mông, thoáng đãng. Tuy nhiên, "bát ngát" mang sắc thái tích cực, còn "toang hoác" thường mang nghĩa tiêu cực, chướng mắt.
- Thông thoáng: Có không khí lưu thông tốt, dễ chịu. Khác với "toang hoác" ở sắc thái trung tính/tích cực.
- Hổng (khẩu ngữ): Bị hở, bị thủng một lỗ. "Hổng" có thể nhỏ hơn "toang hoác".
Từ trái nghĩa
- Khép hờ: Đóng nhưng chưa chặt hẳn, còn một khe hở nhỏ.
- Kín mít: Đóng hoặc che phủ rất kỹ, không có khe hở.
- Ngăn nắp: Gọn gàng, trật tự, không có gì bày bừa hay hở hang.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Mở toang hoác: Cụm động từ phổ biến, diễn tả hành động mở rất rộng.
- Đừng có mở toang hoác cửa sổ như thế, gió lùa vào đấy. (Đừng có mở rộng hoác cửa sổ như thế, gió lùa vào đấy.)
- Thủng toang hoác: Cụm động từ diễn tả việc bị thủng một lỗ rất to hoặc rách toác ra.
- Lốp xe đạp bị đinh đâm thủng toang hoác. (Lốp xe đạp bị đinh đâm thủng một lỗ rất to.)
- t. (kng.; thường dùng phụ sau một số đg., t.). Có độ mở, độ hở quá mức cần thiết, để lộ cả ra ngoài, trông chướng mắt. Cửa mở toang hoác. Thủng toang hoác.